TE | Cổ phiếu | 14,97 Bio. | — | TE Tiger ETF | 0,07 | Large Cap | S&P 500 | 6/8/2020 | 24.496,93 | 5,05 | 25,81 |
TE | Cổ phiếu | 9,65 Bio. | — | TE Tiger ETF | 0,45 | Công nghệ thông tin | FnGuide Semiconductor TOP10 Index - KRW - Benchmark TR Gross | 10/8/2021 | 30.723,36 | 4,18 | 26,51 |
TE | Cổ phiếu | 7,96 Bio. | — | TE Tiger ETF | 0,07 | Large Cap | NASDAQ 100 Index | 15/10/2010 | 159.683,67 | 7,85 | 32,09 |
TE | Cổ phiếu | 6,9 Bio. | — | TE Tiger ETF | 0,05 | Large Cap | KOSPI 200 Index | 2/4/2008 | 80.255,60 | 1,78 | 16,90 |
TE | Trái phiếu | 4,76 Bio. | — | TE Tiger ETF | 0,15 | Tín dụng rộng | KIS CD interest rate investment index - KRW - Benchmark TR Net | 7/7/2020 | 57.139,56 | 0,00 | 0,00 |
TE | Cổ phiếu | 3,86 Bio. | — | TE Tiger ETF | 0,12 | Toàn bộ thị trường | MSCI Korea | 19/11/2018 | 35.075,38 | 1,94 | 17,40 |
TE | Cổ phiếu | 3,63 Bio. | — | TE Tiger ETF | 0,49 | Công nghệ thông tin | INDXX US Tech Top 10 Index - KRW - Benchmark TR Net | 8/4/2021 | 28.495,00 | 0,00 | 0,00 |
TE | Cổ phiếu | 3,45 Bio. | — | TE Tiger ETF | 0,49 | Công nghệ thông tin | PHLX / Semiconductor | 8/4/2021 | 30.663,53 | 7,76 | 43,43 |
TE | Cổ phiếu | 3,17 Bio. | — | TE Tiger ETF | 0,01 | Lợi suất cổ tức cao | Dow Jones U.S. Dividend 100 | 16/6/2023 | 14.576,52 | 3,66 | 17,12 |
TE | Trái phiếu | 3,12 Bio. | — | TE Tiger ETF | 0,00 | Đầu tư cấp | | 22/4/2025 | 101.781,40 | 0,00 | 0,00 |
TE | Trái phiếu | 2,43 Bio. | — | TE Tiger ETF | 0,00 | Tín dụng rộng | | 30/11/2022 | 110.241,16 | 0,00 | 0,00 |
TE | Cổ phiếu | 2,17 Bio. | — | TE Tiger ETF | 0,15 | Large Cap | FnGuide TOP10 EW Index - KRW - Benchmark TR Gross | 30/3/2018 | 28.634,59 | 1,85 | 16,41 |
TE | Cổ phiếu | 2,08 Bio. | — | TE Tiger ETF | 0,19 | Large Cap | KOSDAQ 150 Index - KRW | 11/11/2015 | 18.430,03 | 4,83 | 40,88 |
TE | Trái phiếu | 1,57 Bio. | — | TE Tiger ETF | 0,05 | Đầu tư cấp | | 6/2/2024 | 1,06 tr.đ. | 0,00 | 0,00 |
TE | Cổ phiếu | 1,51 Bio. | — | TE Tiger ETF | 0,29 | Bất động sản | FnGuide REAL ESTATE INFRA HIGH DIVIDEND Index - KRW - South Korean Won - Benchmark TR Gross | 18/7/2019 | 4.606,26 | 0,95 | 9,69 |
TE | Hàng hóa | 1,47 Bio. | — | TE Tiger ETF | 0,15 | Vàng | KRX Gold Spot Index - KRW - Benchmark Price Return | 24/6/2025 | 15.164,77 | 0,00 | 0,00 |
TE | Cổ phiếu | 1,29 Bio. | — | TE Tiger ETF | 0,49 | Chủ đề | Solactive China Electric Vehicle and Battery Index - KRW - Benchmark TR Gross | 8/12/2020 | 13.056,06 | 3,61 | 30,75 |
TE | Cổ phiếu | 1,24 Bio. | — | TE Tiger ETF | 0,25 | Large Cap | | 25/6/2024 | 10.010,14 | 7,92 | 32,29 |
TE | Trái phiếu | 1,24 Bio. | — | TE Tiger ETF | 0,09 | Đầu tư cấp | KIS MSB 3M Index - KRW - Benchmark TR Gross | 15/5/2012 | 111.068,70 | 0,00 | 0,00 |
TE | Cổ phiếu | 1,19 Bio. | — | TE Tiger ETF | 0,49 | Công nghệ thông tin | FnGuide Semiconductor TOP10 Index - KRW - Benchmark TR Gross | 23/7/2024 | 35.738,40 | 0,00 | 0,00 |
TE | Trái phiếu | 1,18 Bio. | — | TE Tiger ETF | 0,10 | Đầu tư cấp | | 23/3/2023 | 54.953,70 | 0,00 | 0,00 |
TE | Cổ phiếu | 1,15 Bio. | — | TE Tiger ETF | 0,50 | Chủ đề | Wise Secondary Battery Index - KRW - Benchmark TR Net | 11/9/2018 | 20.882,71 | 1,32 | 28,25 |
TE | Trái phiếu | 1,13 Bio. | — | TE Tiger ETF | 0,10 | Đầu tư cấp | | 9/12/2025 | 100.584,96 | 0,00 | 0,00 |
TE | Trái phiếu | 1,05 Bio. | — | TE Tiger ETF | 0,00 | Đầu tư cấp | | 27/2/2024 | 7.358,05 | 0,00 | 0,00 |
TE | Trái phiếu | 1,04 Bio. | — | TE Tiger ETF | 0,03 | Đầu tư cấp | KIS Composite bond index A- or higher - KRW - Benchmark TR Gross | 27/1/2023 | 54.128,54 | 0,00 | 0,00 |
TE | Cổ phiếu | 948,21 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,30 | Chứng chỉ tài chính | Fn Bank High Dividend Plus TOP 10 Index - KRW - Benchmark TR Net | 17/10/2023 | 24.432,12 | 0,71 | 7,62 |
TE | Cổ phiếu | 901,84 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,50 | Lợi suất cổ tức cao | | 12/12/2023 | 16.495,80 | 1,68 | 15,95 |
TE | Cổ phiếu | 883,12 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,45 | Chủ đề | iSelect Spacetech Index - KRW - Benchmark TR Gross | 25/7/2023 | 48.674,81 | 5,39 | 30,61 |
TE | Cổ phiếu | 868,11 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,40 | Công nghệ thông tin | KOSPI 200 Information Technology - KRW | 5/4/2011 | 78.475,91 | 2,05 | 15,37 |
TE | Cổ phiếu | 845,64 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,09 | Công nghệ thông tin | Hang Seng TECH Index - Benchmark TR Net | 14/12/2020 | 7.687,07 | 2,41 | 19,64 |
TE | Cổ phiếu | 835,46 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,46 | Công nghệ thông tin | KRX Semicon Index - KRW - Benchmark TR Gross | 26/6/2006 | 97.239,95 | 4,19 | 27,42 |
TE | Cổ phiếu | 821,27 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,49 | Công nghệ thông tin | PHLX US AI Semiconductor Index - KRW - Benchmark TR Net | 26/11/2024 | 16.944,46 | 12,96 | 43,45 |
TE | Cổ phiếu | 766,35 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,39 | Chủ đề | FnGuide Secondary Battery Industry Index - krw - Benchmark TR Gross | 13/7/2023 | 6.510,58 | 1,68 | 151,91 |
TE | Trái phiếu | 765 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,07 | Đầu tư cấp | | 28/6/2017 | 56.277,13 | 0,00 | 0,00 |
TE | Trái phiếu | 758,2 tỷ | — | TE Tiger ETF | 1,00 | Đầu tư cấp | | 22/11/2022 | 55.645,00 | 0,00 | 0,00 |
TE | Cổ phiếu | 725,71 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,39 | Lợi suất cổ tức cao | Dow Jones US Dividend 100 7% Premium Covered Call Index - Benchmark TR Net | 20/6/2023 | 11.251,44 | 3,66 | 17,13 |
TE | Cổ phiếu | 685,07 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,15 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | MKF Hyundai Motor Group FW Index - KRW | 9/3/2011 | 56.097,66 | 0,73 | 10,80 |
TE | Trái phiếu | 665,23 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,00 | Đầu tư cấp | Solactive SOFR Daily Total Return Index - USD - US Dollar - Benchmark TR Net | 9/5/2023 | 64.148,65 | 0,00 | 0,00 |
TE | Cổ phiếu | 644,25 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,35 | Chứng chỉ công nghiệp | | 22/10/2024 | 26.889,79 | 3,88 | 15,49 |
TE | Trái phiếu | 632,95 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,10 | Đầu tư cấp | | 23/8/2022 | 114.648,02 | 0,00 | 0,00 |
TE | Phân bổ tài sản | 601,05 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,00 | Kết quả mục tiêu | FnGuide Tesla Bond Mix Index - KRW - Benchmark TR Gross | 29/11/2022 | 14.207,62 | 0,00 | 0,00 |
TE | Cổ phiếu | 592,58 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,00 | Chủ đề | KRX Secondary Battery TOP 10 Index - KRW - Benchmark TR Gross | 6/10/2020 | 10.623,31 | 1,16 | 15,82 |
TE | Phân bổ tài sản | 588,46 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,19 | Ngày mục tiêu | S&P 500 and Korea Target Date 2045 Index - KRW - Benchmark TR Gross | 25/3/2025 | 11.405,98 | 0,00 | 0,00 |
TE | Trái phiếu | 574,97 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,00 | Đầu tư cấp | ICE BofA Long US Treasury Principal STRIPS Index | 31/5/2023 | 37.388,47 | 0,00 | 0,00 |
TE | Trái phiếu | 554,41 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,10 | Đầu tư cấp | | 23/4/2024 | 53.066,71 | 0,00 | 0,00 |
TE | Cổ phiếu | 529,18 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,25 | Large Cap | | 21/5/2024 | 11.440,87 | 5,05 | 25,79 |
TE | Cổ phiếu | 516,72 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,50 | Chủ đề | KEDI Korea Humanoid Robot Industry Index - KRW - Benchmark Price Return | 6/1/2026 | 10.623,31 | 10,84 | 111,80 |
TE | Trái phiếu | 510,78 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,30 | Đầu tư cấp | | 22/7/2019 | 14.028,16 | 0,00 | 0,00 |
TE | Cổ phiếu | 497,47 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,49 | Chủ đề | Mirae Asset AI Infrastructure Index - USD - Benchmark TR Net | 10/9/2024 | 23.983,46 | 12,07 | 63,81 |
TE | Cổ phiếu | 472,78 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,50 | Chủ đề | Bloomberg U.S. Tech Top10 + 10% Premium Covered Call Index - KRW - Benchmark TR Net | 16/1/2024 | 14.785,90 | 14,75 | 40,48 |
TE | Cổ phiếu | 445,95 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,07 | Large Cap | S&P 500 | 25/11/2022 | 15.334,26 | 5,05 | 25,79 |
TE | Trái phiếu | 443,12 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,00 | Tín dụng rộng | | 17/12/2024 | 997.499,56 | 0,00 | 0,00 |
TE | Trái phiếu | 429,58 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,00 | Đầu tư cấp | | 21/11/2023 | 51.992,95 | 0,00 | 0,00 |
TE | Cổ phiếu | 401,49 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,01 | Toàn bộ thị trường | Korea Value Up Index - KRW - Benchmark Price Return | 4/11/2024 | 23.828,92 | 0,00 | 0,00 |
TE | Cổ phiếu | 397,47 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,35 | Large Cap | Nikkei 225 - KRW - Benchmark TR Net | 29/3/2016 | 30.110,18 | 2,41 | 19,90 |
TE | Cổ phiếu | 396,53 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,40 | Toàn bộ thị trường | FnGuide Security Index - KRW - Benchmark TR Net | 15/5/2012 | 17.273,48 | 1,34 | 10,28 |
TE | Cổ phiếu | 381,73 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,15 | Toàn bộ thị trường | KOSPI Index - KRW - Benchmark TR Gross | 30/8/2017 | 56.202,35 | 1,57 | 15,75 |
TE | Cổ phiếu | 377,64 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,57 | Công nghệ thông tin | PHLX Semiconductor Sector Index - KRW - South Korean Won - Benchmark TR Net | 19/4/2022 | 50.260,08 | 0,00 | 0,00 |
TE | Cổ phiếu | 370,89 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,49 | Chủ đề | Mirae Asset China Humanoid Robot Index - CNH - Benchmark Price Return | 27/5/2025 | 11.874,58 | 4,42 | 34,31 |
TE | Cổ phiếu | 363,79 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,00 | Chứng chỉ tài chính | FnGuide Holdings Company Index - KRW - Benchmark TR Gross | 8/11/2018 | 19.417,08 | 0,78 | 12,61 |
TE | Cổ phiếu | 363,14 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,00 | Chứng chỉ công nghiệp | KOSPI 200 Heavy Industry Index - KRW - Benchmark TR Gross | 5/4/2011 | 15.179,72 | 4,56 | 24,77 |
TE | Cổ phiếu | 356,57 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,19 | Large Cap | Nifty 50 | 14/4/2023 | 12.308,29 | 2,95 | 17,79 |
TE | Cổ phiếu | 349,22 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,25 | Toàn bộ thị trường | FTSE Global All Cap Index - KRW - Benchmark Price Return | 24/6/2025 | 11.994,22 | 3,45 | 21,90 |
TE | Cổ phiếu | 342,74 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,37 | Large Cap | Cboe NASDAQ-100 BuyWrite V2 Index | 22/9/2022 | 11.106,87 | 0,00 | 0,00 |
TE | Cổ phiếu | 332,69 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,79 | Chủ đề | | 11/10/2023 | 25.120,07 | 6,78 | 51,21 |
TE | Phân bổ tài sản | 318,3 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,25 | Kết quả mục tiêu | FnGuide TechTop10 balanced Index - KRW - Benchmark TR Net | 5/12/2023 | 13.385,07 | 0,00 | 0,00 |
TE | Cổ phiếu | 305,84 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,49 | Chủ đề | INDXX US Tech Top 10 Index - KRW - Benchmark TR Net | 5/12/2023 | 16.087,01 | 0,00 | 0,00 |
TE | Phân bổ tài sản | 303,6 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,25 | Kết quả mục tiêu | | 6/7/2022 | 13.365,13 | 0,00 | 0,00 |
TE | Cổ phiếu | 300,25 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,49 | Chủ đề | Stuttgart Solactive AG Global Lithium (USD) | 16/7/2021 | 12.073,98 | 0,00 | 0,00 |
TE | Cổ phiếu | 295,38 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,07 | Large Cap | NASDAQ 100 Index | 25/11/2022 | 18.788,96 | 8,69 | 34,73 |
TE | Cổ phiếu | 295,37 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,50 | Hàng tiêu dùng theo chu kỳ | WISE Cosmetics Index - KRW - Benchmark TR Gross | 6/10/2015 | 3.459,68 | 2,26 | 19,66 |
TE | Cổ phiếu | 283,82 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,25 | Large Cap | NASDAQ 100 Index | 22/2/2022 | 32.443,23 | 0,00 | 0,00 |
TE | Trái phiếu | 279,79 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,14 | Đầu tư cấp | iBoxx USD Liquid Investment Grade Index | 31/5/2023 | 47.752,56 | 0,00 | 0,00 |
TE | Cổ phiếu | 265,19 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,40 | Chăm sóc sức khỏe | KRX Bio K-New Deal Index - KRW - Benchmark TR Gross | 6/10/2020 | 8.021,07 | 6,03 | 51,44 |
TE | Trái phiếu | 257,84 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,15 | Đầu tư cấp | KIS KTB 3-10 Year Index - KRW - Benchmark TR Gross | 19/7/2018 | 50.539,25 | 0,00 | 0,00 |
TE | Trái phiếu | 254,64 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,10 | Đầu tư cấp | KIS Financial Bond 2512 Maturity Index - KRW - Benchmark TR Gross | 29/10/2024 | 51.673,07 | 0,00 | 0,00 |
TE | Cổ phiếu | 251,87 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,25 | Chủ đề | KEDI US AI Big Tech 10+15% Daily Premium Index - KRW - Benchmark TR Gross | 15/10/2024 | 11.037,08 | 11,70 | 32,76 |
TE | Trái phiếu | 240,37 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,29 | Đầu tư cấp | S&P 10-Year U.S. Treasury Note Futures Index - Benchmark TR Gross | 28/8/2018 | 13.574,51 | 0,00 | 0,00 |
TE | Cổ phiếu | 231,29 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,32 | Large Cap | KOSDAQ 150 Index - KRW | 15/12/2015 | 15.354,20 | 4,82 | 40,92 |
TE | Cổ phiếu | 229,24 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,49 | Large Cap | Mirae Asset China Tech Top 10 Index - KRW - Benchmark Price Return | 13/5/2025 | 11.440,87 | 4,42 | 34,71 |
TE | Cổ phiếu | 227,55 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,09 | Large Cap | KOSPI 200 Index | 19/11/2018 | 46.745,56 | 1,73 | 16,39 |
TE | Cổ phiếu | 220,41 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,02 | Large Cap | KOSPI 200 Index | 8/4/2010 | 74.776,95 | 0,00 | 0,00 |
TE | Hàng hóa | 208,45 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,83 | Đồng | S&P GSCI Cash Copper Index - KRW - Benchmark TR Net | 14/12/2012 | 15.344,23 | 0,00 | 0,00 |
TE | Trái phiếu | 197,12 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,00 | Tín dụng rộng | | 9/12/2022 | 208.090,00 | 0,00 | 0,00 |
TE | Cổ phiếu | 194,9 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,25 | Toàn bộ thị trường | Dow Jones U.S. Dividend 100 10% Premium Covered Call Index - KRW - Benchmark TR Net | 21/1/2025 | 10.154,71 | 3,32 | 15,64 |
TE | Cổ phiếu | 194,26 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,50 | Công nghệ thông tin | FactSet China Semiconductor Index - CNY - Benchmark TR Net | 6/8/2021 | 9.765,87 | 6,79 | 79,69 |
TE | Cổ phiếu | 190,72 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,30 | Chủ đề | KEDI US AI Big Tech 10 Index - KRW - Benchmark TR Net | 27/8/2024 | 14.172,72 | 11,70 | 32,76 |
TE | Cổ phiếu | 189,28 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,40 | Chăm sóc sức khỏe | KRX Healthcare - KRW | 15/7/2011 | 46.695,71 | 4,63 | 39,62 |
TE | Cổ phiếu | 186,21 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,09 | Large Cap | SSE Science and Technology Innovation Board 50 Index - Benchmark TR Net | 13/1/2022 | 11.346,16 | 3,84 | 31,04 |
TE | Cổ phiếu | 180,4 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,49 | Chủ đề | | 4/11/2025 | 6.969,21 | 7,84 | 49,61 |
TE | Trái phiếu | 177,05 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,10 | Đầu tư cấp | | 24/12/2024 | 51.077,64 | 0,00 | 0,00 |
TE | Cổ phiếu | 173,45 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,45 | Công nghệ thông tin | iSelect AI Semiconductor Core Process Index - KRW - Benchmark TR Gross | 21/11/2023 | 17.707,18 | 9,20 | 56,92 |
TE | Cổ phiếu | 162,83 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,59 | Chủ đề | | 15/12/2021 | 1.634,13 | 1,17 | 15,81 |
TE | Cổ phiếu | 158,2 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,25 | Large Cap | S&P 500 Dividend Aristocrats | 17/5/2022 | 13.459,85 | 3,36 | 21,64 |
TE | Cổ phiếu | 156,75 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,63 | Toàn bộ thị trường | CSI 300 Index - KRW - Benchmark TR Net | 27/1/2014 | 12.781,87 | 1,75 | 16,16 |
TE | Cổ phiếu | 156,04 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,24 | Bất động sản | MSCI US REIT Index | 8/10/2013 | 12.811,78 | 2,28 | 30,18 |
TE | Cổ phiếu | 152,48 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,02 | Large Cap | KOSPI 200 Futures Index - KRW | 25/4/2017 | 57.299,08 | 0,00 | 0,00 |
TE | Trái phiếu | 144,57 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,15 | Đầu tư cấp | | 27/1/2023 | 46.506,28 | 0,00 | 0,00 |
TE | Cổ phiếu | 138,39 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,25 | Large Cap | KOSPI 200 Target 7% Weekly Covered Call Index - KRW - Benchmark Price Return | 23/9/2025 | 16.002,27 | 1,73 | 16,39 |
TE | Cổ phiếu | 137,78 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,35 | Large Cap | DJ Industrial Average | 29/6/2016 | 33.898,88 | 5,02 | 22,08 |